die Reklame
Pronunciation
/ʁeˈklaːmə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reklame"trong tiếng Đức

Die Reklame
[gender: feminine]
01

quảng cáo, lời quảng cáo

Werbung, die darauf abzielt, Produkte oder Dienstleistungen bekannt zu machen
die Reklame definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reklame
dạng số nhiều
Reklamen
Các ví dụ
In der Stadt gibt es viele Reklametafeln.
Trong thành phố có nhiều bảng quảng cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng