regulieren
re
ʁe
re
gu
gu
goo
lie
ˈli:
li
ren
rən
rēn
regieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "regulieren"trong tiếng Đức

regulieren
01

điều chỉnh

Etwas kontrollieren, anpassen oder in gewünschte Bahnen lenken 
regulieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
reguliere
ngôi thứ ba số ít
reguliert
hiện tại phân từ
regulierend
quá khứ đơn
regulierte
quá khứ phân từ
reguliert
Các ví dụ
Der Thermostat reguliert die Raumtemperatur automatisch. 

Bộ điều nhiệt tự động điều chỉnh nhiệt độ phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng