der regisseur
regisseur
ʁeʒisø:ɐ
rezhiseu

Định nghĩa và ý nghĩa của "regisseur"trong tiếng Đức

Der Regisseur
01

đạo diễn, người chỉ đạo nghệ thuật

Die Person, die einen Film oder eine Theateraufführung künstlerisch leitet 
der Regisseur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Regisseurs
dạng số nhiều
Regisseure
Các ví dụ
Der Regisseur erklärt den Schauspielern die nächste Szene. 

Đạo diễn giải thích cảnh tiếp theo cho các diễn viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng