realisieren
rea
ʁea
rea
li
li
li
sie
ˈsi:
si
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "realisieren"trong tiếng Đức

realisieren
01

thực hiện, triển khai

Etwas in die Tat umsetzen 
realisieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
realisiere
ngôi thứ ba số ít
realisiert
hiện tại phân từ
realisierend
quá khứ đơn
realisierte
quá khứ phân từ
realisiert
Các ví dụ
Wir realisieren das Bauprojekt 2025. 

Chúng tôi thực hiện dự án xây dựng 2025.

02

nhận ra, hiểu

Etwas plötzlich verstehen oder wahrnehmen 
realisieren definition and meaning
Các ví dụ
Plötzlich realisierte ich meinen Fehler. 

Đột nhiên, tôi nhận ra sai lầm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng