die Reaktion
Pronunciation
/ˌʀeakˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reaktion"trong tiếng Đức

Die Reaktion
[gender: feminine]
01

phản ứng, câu trả lời

Eine Antwort auf ein Ereignis oder eine Handlung
die Reaktion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reaktion
dạng số nhiều
Reaktionen
Các ví dụ
Ich bin gespannt auf seine Reaktion.
Tôi tò mò về phản ứng của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng