Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Reaktion
[gender: feminine]
01
phản ứng, câu trả lời
Eine Antwort auf ein Ereignis oder eine Handlung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reaktion
dạng số nhiều
Reaktionen
Các ví dụ
Ich bin gespannt auf seine Reaktion.
Tôi tò mò về phản ứng của anh ấy.



























