realistisch
rea
ʁea
rea
lis
ˈlɪs
lis
tisch
tɪʃ
tish
stilistischstatistischhinduistischbuddhistisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "realistisch"trong tiếng Đức

realistisch
01

thực tế, hiện thực

Die Wirklichkeit genau darstellend oder berücksichtigend 
realistisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am realistischsten
so sánh hơn
realistischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Zeitplanung ist nicht realistisch. 

Kế hoạch này không thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng