Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
realistisch
01
thực tế, hiện thực
Die Wirklichkeit genau darstellend oder berücksichtigend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am realistischsten
so sánh hơn
realistischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Zeitplanung ist nicht realistisch.
Kế hoạch này không thực tế.



























