der Postkasten
Pronunciation
/ˈpɔstˌkastn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "postkasten"trong tiếng Đức

Der Postkasten
[gender: masculine]
01

hộp thư, thùng thư

Ein Behälter, in den man Briefe zum Verschicken wirft
der Postkasten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Postkastens
dạng số nhiều
Postka(ä)sten
Các ví dụ
Die Post leert den Postkasten zweimal am Tag.
Bưu điện làm trống hộp thư hai lần một ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng