die postanweisung
postanweisung
pɔstanvaɪ̯zʊng
pawstanvaizoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "postanweisung"trong tiếng Đức

Die Postanweisung
01

chuyển tiền qua bưu điện, phiếu chuyển tiền bưu điện

Ein Formular, mit dem man Geld per Post überweist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Postanweisung
dạng số nhiều
Postanweisungen
Các ví dụ
Ich habe eine Postanweisung ausgefüllt, um Geld zu senden. 

Tôi đã điền một lệnh chuyển tiền qua bưu điện để gửi tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng