die Position
Pronunciation
/poziˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "position"trong tiếng Đức

Die Position
01

vị trí

Die genaue Ortsangabe auf der Erde
die Position definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
position
dạng số nhiều
positionen
Các ví dụ
Die Rettungskräfte lokalisieren die Position des Vermissten.
Các đội cứu hộ đang xác định vị trí của người mất tích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng