die position
position
pozit͡si̯o:n
pozitsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "position"trong tiếng Đức

Die Position
01

vị trí

Die genaue Ortsangabe auf der Erde 
die Position definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
position
dạng số nhiều
positionen
Các ví dụ
Unser GPS zeigt die aktuelle Position des Fahrzeugs an. 

GPS của chúng tôi hiển thị vị trí hiện tại của phương tiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng