Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Position
01
vị trí
Die genaue Ortsangabe auf der Erde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
position
dạng số nhiều
positionen
Các ví dụ
Die Rettungskräfte lokalisieren die Position des Vermissten.
Các đội cứu hộ đang xác định vị trí của người mất tích.
Cây Từ Vựng
disposition
position
posit



























