Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Postamt
[gender: neuter]
01
bưu điện, bưu cục
Ein Ort, wo man Briefe und Pakete verschickt und abholt
Các ví dụ
Das Postamt schließt um 18 Uhr.
Bưu điện đóng cửa lúc 18 giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bưu điện, bưu cục