Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pragmatisch
01
thực tế, thực dụng
Praktisch und lösungsorientiert handelnd
Các ví dụ
Sie ist bekannt für ihren pragmatischen Führungsstil.
Cô ấy được biết đến với phong cách lãnh đạo thực dụng của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thực tế, thực dụng