pragmatisch
prag
ˈpʁag
prag
ma
ma:
ma
tisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "pragmatisch"trong tiếng Đức

pragmatisch
01

thực tế, thực dụng

Praktisch und lösungsorientiert handelnd 
pragmatisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am pragmatischsten
so sánh hơn
pragmatischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine pragmatische Herangehensweise löste das Problem schnell. 

Cách tiếp cận thực dụng của anh ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng