offiziell
Pronunciation
/ˌɔfiˈtsjɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "offiziell"trong tiếng Đức

offiziell
01

chính thức

Von einer Behörde oder Institution anerkannt
offiziell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Er ist der offizielle Vertreter unserer Firma.
Anh ấy là đại diện chính thức của công ty chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng