ohne
Pronunciation
/ˈoːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ohne"trong tiếng Đức

01

không có, thiếu

Zeigt das Fehlen von etwas an
example
Các ví dụ
Er geht ohne Mantel aus dem Haus.
Anh ấy rời khỏi nhà mà không có áo khoác.
01

mà không

Drückt aus, dass eine Handlung nicht stattfindet
example
Các ví dụ
Er aß die Pizza, ohne sie zu teilen.
Anh ấy đã ăn pizza mà không chia sẻ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store