Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oft
01
thường xuyên, nhiều lần
Viele Male oder in vielen Fällen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich gehe oft spazieren.
Tôi thường xuyên đi dạo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thường xuyên, nhiều lần
Tôi thường xuyên đi dạo.