ohne
oh
ˈo:
o
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "ohne"trong tiếng Đức

01

không có, thiếu

Zeigt das Fehlen von etwas an 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Kaffee ohne Zucker, bitte. 

Cà phê không đường, làm ơn.

01

mà không

Drückt aus, dass eine Handlung nicht stattfindet 
Các ví dụ
Sie ging, ohne sich zu verabschieden. 

Cô ấy đã rời đi mà không chào tạm biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng