Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
offen
01
mở, có thể tiếp cận
Nicht geschlossen, zugänglich
Các ví dụ
Die Geschäfte sind noch offen.
Các cửa hàng vẫn còn mở.
02
thẳng thắn, chân thành
Ehrlich und ohne Verstecken
Các ví dụ
Wir haben eine offene Atmosphäre hier.
Chúng tôi có một bầu không khí cởi mở ở đây.


























