die ochsenschwanzsuppe
ochsenschwanzsuppe
ɔksnʃvant͡szʊpə
awksnshvantszoopē

Định nghĩa và ý nghĩa của "ochsenschwanzsuppe"trong tiếng Đức

Die Ochsenschwanzsuppe
01

súp đuôi bò, canh đuôi bò

Eine kräftige Suppe aus dem Schwanz vom Ochsen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ochsenschwanzsuppen
dạng sở hữu cách
ochsenschwanzsuppe
Các ví dụ
Die Ochsenschwanzsuppe schmeckt sehr herzhaft. 

Súp đuôi bò có vị rất đậm đà.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng