nebenbei
neben
ˈne:bm
nebm
bei
baɪ
bai

Định nghĩa và ý nghĩa của "nebenbei"trong tiếng Đức

nebenbei
01

đồng thời, trong khi đó

Etwas tun, während man gleichzeitig etwas anderes macht 
nebenbei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich höre Musik und lerne nebenbei Deutsch. 

Tôi nghe nhạc và đồng thời học tiếng Đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng