die Mitternacht
Pronunciation
/ˈmɪtɐnaχt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitternacht"trong tiếng Đức

Die Mitternacht
[gender: feminine]
01

nửa đêm, giữa đêm

Die Zeit genau um zwölf Uhr nachts
die Mitternacht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitternacht
dạng số nhiều
Mitternächte
Các ví dụ
Mitternacht ist sehr dunkel.
Nửa đêm rất tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng