Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mitternacht
[gender: feminine]
01
nửa đêm, giữa đêm
Die Zeit genau um zwölf Uhr nachts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitternacht
dạng số nhiều
Mitternächte
Các ví dụ
Mitternacht ist sehr dunkel.
Nửa đêm rất tối.



























