Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mittelalterlich
01
trung cổ, thuộc thời trung cổ
Zur Epoche des Mittelalters gehörend oder aus ihr stammend
Các ví dụ
Das mittelalterliche Fest war sehr beeindruckend.
Lễ hội thời trung cổ rất ấn tượng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trung cổ, thuộc thời trung cổ