die mitte
mi
ˈmɪ
mi
tte
mattemottemiete

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitte"trong tiếng Đức

Die Mitte
01

giữa, trung tâm

Der zentrale Punkt oder Bereich von etwas 
die Mitte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitte
Các ví dụ
Er steht in der Mitte des Raumes. 

Anh ấy đang đứng ở giữa phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng