mittelalter
mi
ˈmɪ
mi
ttel
ˌtəl
tēl
al
al
al
ter
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "mittelalter"trong tiếng Đức

Das Mittelalter
[gender: neuter]
01

Thời Trung Cổ, thời kỳ trung đại

Die europäische Epoche zwischen Antike und Neuzeit, geprägt von Rittertum, Burgen und feudaler Gesellschaft
das Mittelalter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Mittelalters
Các ví dụ
Die Wissenschaft entwickelte sich im späten Mittelalter weiter.
Khoa học phát triển vào cuối thời kỳ Trung Cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng