Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mittlerweile
01
trong lúc đó, đến giờ
Nach einer gewissen Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Mittlerweile habe ich mich an das kalte Wetter gewöhnt.
Trong lúc đó, tôi đã quen với thời tiết lạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trong lúc đó, đến giờ
Trong lúc đó, tôi đã quen với thời tiết lạnh.