der mittwoch
mitt
ˈmɪt
mit
woch
vɔx
vawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "mittwoch"trong tiếng Đức

Der Mittwoch
01

thứ Tư, ngày thứ Tư

Der dritte Tag der Arbeitswoche, zwischen Dienstag und Donnerstag 
der Mittwoch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mittwoch(e)s
dạng số nhiều
Mittwoche
Các ví dụ
Am Mittwoch gehe ich schwimmen. 

Thứ Tư, tôi đi bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng