der mixer
mixer
mɪksɐ
miks

Định nghĩa và ý nghĩa của "mixer"trong tiếng Đức

Der Mixer
01

máy xay, máy trộn

elektrisches Küchengerät, das Lebensmittel zerkleinert und vermischt 
der Mixer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Mixers
dạng số nhiều
Mixer
Các ví dụ
Ich benutze den Mixer. 

Tôi sử dụng máy trộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng