das model
mo
ˈmo:
mo
del
dəl
dēl
motelmädelmodul

Định nghĩa và ý nghĩa của "model"trong tiếng Đức

Das Model
01

người mẫu, người trình diễn thời trang

Eine Person, die für Fotos posiert oder Kleidung zeigt 
das Model definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Models
dạng số nhiều
Models
Các ví dụ
Das Model läuft auf dem Laufsteg. 

Người mẫu đi trên sàn diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng