mittels
mi
ˈmɪ
mi
ttels
təls
tēls

Định nghĩa và ý nghĩa của "mittels"trong tiếng Đức

01

bằng phương tiện, thông qua

Mithilfe von einem Werkzeug, einer Methode oder eines Mittels 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Die Tür wurde mittels eines Spezialwerkzeugs geöffnet. 

Cánh cửa đã được mở bằng một công cụ đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng