Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mittels
01
bằng phương tiện, thông qua
Mithilfe von einem Werkzeug, einer Methode oder eines Mittels
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Die Tür wurde mittels eines Spezialwerkzeugs geöffnet.
Cánh cửa đã được mở bằng một công cụ đặc biệt.



























