Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mitteilen
01
thông báo, báo tin
Jemandem etwas sagen oder informieren
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
mit
động từ gốc
teilen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
teile mit
ngôi thứ ba số ít
teilt mit
hiện tại phân từ
mitteilend
quá khứ đơn
teilte mit
quá khứ phân từ
mitgeteilt
Các ví dụ
Er hat uns die Neuigkeiten sofort mitgeteilt.
Anh ấy đã thông báo tin tức cho chúng tôi ngay lập tức.
Cây Từ Vựng
mitteilen
mit
teilen



























