Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mitteilen
01
thông báo, báo tin
Jemandem etwas sagen oder informieren
Các ví dụ
Er hat uns die Neuigkeiten sofort mitgeteilt.
Anh ấy đã thông báo tin tức cho chúng tôi ngay lập tức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thông báo, báo tin