mitteilen
mitteilen
mɪtaɪ̯lən
mitailēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitteilen"trong tiếng Đức

mitteilen
01

thông báo, báo tin

Jemandem etwas sagen oder informieren 
mitteilen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
mit
động từ gốc
teilen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
teile mit
ngôi thứ ba số ít
teilt mit
hiện tại phân từ
mitteilend
quá khứ đơn
teilte mit
quá khứ phân từ
mitgeteilt
Các ví dụ
Ich möchte dir eine wichtige Nachricht mitteilen. 

Tôi muốn thông báo cho bạn một tin nhắn quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng