mager
Pronunciation
/ˈmaːɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mager"trong tiếng Đức

01

ít béo, nạc

Mit wenig Fett
mager definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am magersten
so sánh hơn
magerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Steak ist sehr mager.
Miếng bít tết này rất nạc.
02

gầy, ốm

Sehr dünn, mit wenig Körperfett
mager definition and meaning
Các ví dụ
Die Katze sieht mager aus und braucht mehr Futter.
Con mèo trông gầy và cần thêm thức ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng