das magazin
ma
ma
ma
ga
ga
ga
zin
ˈt͡si:n
tsin

Định nghĩa và ý nghĩa của "magazin"trong tiếng Đức

Das Magazin
01

tạp chí, tập san

Eine regelmäßig erscheinende Zeitschrift mit Artikeln, Bildern und Berichten zu verschiedenen Themen 
das Magazin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Magazine
dạng sở hữu cách
Magazin(e)s
Các ví dụ
Sie liest jeden Monat ein Mode-Magazin. 

Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng