das magazin
magazin
magat͡si:n
magatsin

Định nghĩa và ý nghĩa của "magazin"trong tiếng Đức

Das Magazin
01

tạp chí, tập san

Eine regelmäßig erscheinende Zeitschrift mit Artikeln, Bildern und Berichten zu verschiedenen Themen 
das Magazin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Magazin(e)s
dạng số nhiều
Magazine
Các ví dụ
Sie liest jeden Monat ein Mode-Magazin. 

Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng