Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Magazin
[gender: neuter]
01
tạp chí, tập san
Eine regelmäßig erscheinende Zeitschrift mit Artikeln, Bildern und Berichten zu verschiedenen Themen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Magazin(e)s
dạng số nhiều
Magazine
Các ví dụ
Ich habe ein Wissenschafts-Magazin abonniert.
Tôi đã đăng ký một tạp chí khoa học.



























