die magie
ma
ma
ma
gie
ˈgi:
gi
maniemarie

Định nghĩa và ý nghĩa của "magie"trong tiếng Đức

Die Magie
01

ma thuật

Die Kraft oder Kunst, übernatürliche Dinge zu bewirken 
die Magie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Magie
Các ví dụ
In Geschichten spielt die Magie oft eine große Rolle. 

Trong những câu chuyện, phép thuật thường đóng một vai trò lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng