Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mahnung
[gender: feminine]
01
lời nhắc nhở, cảnh báo
Ein Hinweis oder eine Aufforderung, etwas zu tun, besonders wenn man es vergessen oder versäumt hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mahnung
dạng số nhiều
Mahnungen
Các ví dụ
Die Mahnung wurde per E-Mail geschickt.
Lời nhắc đã được gửi qua email.



























