der kürbis
kür
ˈkʏʁ
kur
bis
bɪs
bis

Định nghĩa và ý nghĩa của "kürbis"trong tiếng Đức

Der Kürbis
01

bí ngô, bí đỏ

ein großes, rundes Gemüse mit harter Schale, das im Herbst geerntet wird 
der Kürbis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kürbisses
dạng số nhiều
Kürbisse
Các ví dụ
Ich kaufte einen Kürbis und Tomaten auf dem Markt. 

Tôi đã mua một quả bí ngô và cà chua ở chợ.

02

đầu, bí ngô (thông tục)

Kürbis kann umgangssprachlich "Kopf" bedeuten 
der Kürbis definition and meaning
Các ví dụ
Pass auf deinen Kürbis auf! 

Cẩn thận với bí ngô của bạn!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng