kürzlich
kürz
ˈkʏʁts
kurts
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "kürzlich"trong tiếng Đức

kürzlich
01

gần đây, mới đây

Vor nicht langer Zeit 
kürzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe ihn kürzlich im Supermarkt gesehen. 

Tôi đã thấy anh ấy gần đây ở siêu thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng