der künstler
künstler
kʏnstlɐ
kunstl

Định nghĩa và ý nghĩa của "künstler"trong tiếng Đức

Der Künstler
01

nghệ sĩ

Eine Person, die Kunst macht 
der Künstler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Künstlers
dạng số nhiều
Künstler
Các ví dụ
Der Künstler malt ein Bild. 

Nghệ sĩ vẽ một bức tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng