Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Künstler
01
nghệ sĩ
Eine Person, die Kunst macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Künstler
giống đực số ít
Künstler
giống cái số ít
Künstlerin
neutral form
Kunstschaffende(r)
dạng sở hữu cách
Künstlers
Các ví dụ
Der Künstler malt ein Bild.
Nghệ sĩ vẽ một bức tranh.
LanGeek



























