künftig
Pronunciation
/ˈkʏnftɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "künftig"trong tiếng Đức

künftig
01

tương lai, sắp tới

Etwas, das in der Zukunft liegt oder geschehen wird
künftig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Künftige Software-Updates sollen sicherer sein.
Các bản cập nhật phần mềm trong tương lai nên an toàn hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng