künstlich
küns
ˈkʏns
kuns
tlich
tlɪç
tlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "künstlich"trong tiếng Đức

künstlich
01

nhân tạo, giả tạo

Nicht natürlich 
künstlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am künstlichsten
so sánh hơn
künstlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese künstlichen Blumen sehen sehr realistisch aus. 

Những bông hoa nhân tạo này trông rất thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng