Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
künstlich
01
nhân tạo, giả tạo
Nicht natürlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am künstlichsten
so sánh hơn
künstlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese künstlichen Blumen sehen sehr realistisch aus.
Những bông hoa nhân tạo này trông rất thực tế.



























