künstlich
Pronunciation
/ˈkʏnstlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "künstlich"trong tiếng Đức

künstlich
01

nhân tạo, giả tạo

Nicht natürlich
künstlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am künstlichsten
so sánh hơn
künstlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Stoff ist ein künstlicher Süßstoff.
Chất này là một chất làm ngọt nhân tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng