Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
künstlich
01
nhân tạo, giả tạo
Nicht natürlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am künstlichsten
so sánh hơn
künstlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Stoff ist ein künstlicher Süßstoff.
Chất này là một chất làm ngọt nhân tạo.



























