künstlerisch
Pronunciation
/ˈkʏnstləʀɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "künstlerisch"trong tiếng Đức

künstlerisch
01

nghệ thuật, sáng tạo

Mit Kunst oder Kreativität verbunden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie drückt ihre Gefühle auf eine sehr künstlerische Weise aus.
Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình một cách rất nghệ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng