koppeln
ko
ˈkɔ
kaw
ppeln
pəln
pēln
kuppeln

Định nghĩa và ý nghĩa của "koppeln"trong tiếng Đức

01

- , -

koppeln definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
kopple
ngôi thứ ba số ít
koppelt
hiện tại phân từ
koppelnd
quá khứ đơn
koppelte
quá khứ phân từ
gekoppelt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng