die koralle
ko
ko
ko
ra
ˈʁa
ra
lle
kralle

Định nghĩa và ý nghĩa của "koralle"trong tiếng Đức

Die Koralle
01

san hô, san hô

Ein kleines Meerestier, das oft harte, farbige Strukturen bildet und Riffe aufbaut. 
die Koralle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Koralle
dạng số nhiều
Korallen
Các ví dụ
Diese Koralle hat eine wunderschöne rote Farbe. 

San hô này có màu đỏ tuyệt đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng