Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
klein
01
nhỏ, bé
Von geringer räumlicher Ausdehnung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kleinste-
so sánh hơn
kleiner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein kleines Haus.
Đây là một ngôi nhà nhỏ.
02
thấp
Nicht groß gewachsen
Các ví dụ
Meine Schwester ist klein.
Chị gái tôi nhỏ.



























