Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Klick
[gender: masculine]
01
tiếng nhấp chuột, tiếng tách
Ein kurzes Geräusch oder eine Aktion beim Drücken einer Taste oder Maus
Các ví dụ
Mit einem Klick öffnet sich die Datei.
Chỉ với một cú nhấp chuột, tập tin sẽ mở ra.


























