kapitalistisch
Pronunciation
/kapitaˈlɪstɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kapitalistisch"trong tiếng Đức

kapitalistisch
01

tư bản chủ nghĩa, theo chủ nghĩa tư bản

Etwas, das zum Kapitalismus gehört oder nach seinen Regeln funktioniert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Kapitalistisch geprägte Länder fördern Wettbewerb.
Các nước tư bản thúc đẩy cạnh tranh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng