kapitalistisch
ka
ka
ka
pi
pi
ta
ta
ta
lis
ˈlɪs
lis
tisch
tɪʃ
tish
kommunistischpessimistischhinduistischbuddhistisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "kapitalistisch"trong tiếng Đức

kapitalistisch
01

tư bản chủ nghĩa, theo chủ nghĩa tư bản

Etwas, das zum Kapitalismus gehört oder nach seinen Regeln funktioniert 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die USA haben ein kapitalistisches Wirtschaftssystem. 

Hoa Kỳ có một hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng