die Kanone
Pronunciation
/kaˈnoːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kanone"trong tiếng Đức

Die Kanone
01

pháo, khẩu pháo

Eine große Waffe, die schwere Geschosse abfeuert
die Kanone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kanone
dạng số nhiều
Kanonen
Các ví dụ
Die Kanone stand auf dem Hügel.
Khẩu pháo đứng trên đồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng