die kanone
kanone
kano:nɐ
kanon
kanne

Định nghĩa và ý nghĩa của "kanone"trong tiếng Đức

Die Kanone
01

pháo, khẩu pháo

Eine große Waffe, die schwere Geschosse abfeuert 
die Kanone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Kanonen
dạng sở hữu cách
Kanone
Các ví dụ
Die Kanone schoss eine große Kugel. 

Khẩu pháo đã bắn một quả bóng lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng