immerhin
immerhin
ɪmɐhɪn
imhin

Định nghĩa và ý nghĩa của "immerhin"trong tiếng Đức

immerhin
01

dù sao đi nữa, ít nhất

Trotz allem 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Es ist nicht perfekt, aber immerhin funktioniert es. 

Nó không hoàn hảo, nhưng ít nhất nó hoạt động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng