Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Impuls
01
xung lực, thúc đẩy
Ein plötzlicher Antrieb oder Anstoß, der zu einer Handlung, Entscheidung oder Veränderung führt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Impulses
dạng số nhiều
Impulse
Các ví dụ
Ihr Feedback lieferte wichtige Impulse für unsere Teamarbeit.
Phản hồi của cô ấy đã cung cấp những động lực quan trọng cho công việc nhóm của chúng tôi.



























