der Import
Pronunciation
/ˌɪmˈpɔʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "import"trong tiếng Đức

Der Import
01

nhập khẩu

Kauf von Waren aus anderen Ländern
der Import definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Import(e)s
dạng số nhiều
Importe
Các ví dụ
Die Firma reduziert ihren Import.
Công ty giảm nhập khẩu của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng